se démasquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Để lộ ý đồ, lộ mặt thật: Hành động tự mình vô tình hoặc cố ý làm lộ ra bản chất thật, ý định thật hoặc danh tính thật của mình, thườngxấu xa hoặc giả tạo trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • L'espion s'est finalement démasqué en commettant une erreur. (Cuối cùng, tên gián điệp đã tự lộ mặt phạm một sai lầm.)
    • Il a tenté de mentir, mais son regard s'est démasqué. (Hắn ta đã cố nói dối, nhưng ánh mắt đã để lộ ý đồ.)
    • Le criminel s'est démasqué en parlant dans son sommeil. (Tên tội phạm đã tự để lộ mặt thật khi nói mớ trong giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se démasquer aux yeux de quelqu'un": tự lộ diện trước mắt ai đó.

    • Le traître s'est démasqué aux yeux de tous. (Kẻ phản bội đã tự lộ diện trước mắt mọi người.)
  • "se démasquer par imprudence": tự lộ mặt bất cẩn.

    • Le complot s'est démasqué par l'imprudence d'un de ses membres. (Âm mưu đã bị lộ sự bất cẩn của một thành viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Démasquer (ngoại động từ): vạch trần, lột mặt nạ (ai đó).

    • Le journaliste a démasqué le corrupteur. (Nhà báo đã vạch trần kẻ hối lộ.)
  • Masque (danh từ): mặt nạ.

    • Porter un masque. (Đeo mặt nạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Se révéler: tự lộ ra, tự bộc lộ.
  • Se trahir: tự phản bội, tự để lộ (thường vô ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc tự động từ cơ bản "se démasquer")

Thành ngữ liên quan
  • Tomber le masque: bỏ mặt nạ, lộ bộ mặt thật (có nghĩa tương tự).
    • Il est temps pour lui de tomber le masque. (Đã đến lúc hắn ta phải bỏ mặt nạ rồi.)
tự động từ
  1. để lộ ý đồ